andrew huxley

andrew huxley

Sir Andrew Huxley examines a nerve cell diagram in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Andrew Huxley: Tên của một nhà sinh lý học người Anh (sinh năm 1917), người cùng với Alan Hodgkin đã khám phá ra vai trò của các ion kali natri trong việc truyền xung thần kinh.

dụ sử dụng
  • (Andrew Huxley đã giành giải Nobel Sinh lý học Y học năm 1963 cho công trình nghiên cứu về xung thần kinh.)
  • (Nghiên cứu do Andrew Huxley thực hiện đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về cách các dây thần kinh truyền tín hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Huxley-Hodgkin model": Mô hình Huxley-Hodgkin, mô tả chế hoạt động của kênh ion trong tế bào thần kinh.
    • The Huxley-Hodgkin model is fundamental to modern neuroscience. (Mô hình Huxley-Hodgkin nền tảng cho khoa học thần kinh hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Huxleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Andrew Huxley hoặc các công trình của ông.
    • The Huxleyan approach to neurophysiology remains influential. (Cách tiếp cận Huxleyan đối với sinh lý thần kinh vẫn còn ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng (tên riêng không cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Andrew Huxley.